tổn thọ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm giảm tuổi thọ, rút ngắn tuổi thọ: Hành động hoặc thói quen gây hại cho sức khỏe, khiến cho tuổi thọ bị suy giảm so với bình thường.
- Gây hại cho sức khỏe, làm suy yếu cơ thể: Chỉ việc làm những điều có hại khiến thể trạng và sức khỏe bị tổn hại, từ đó ảnh hưởng đến tuổi thọ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hút thuốc lá và uống rượu bia nhiều rất tổn thọ. (Hút thuốc lá và uống nhiều rượu bia rất làm giảm tuổi thọ.)
- Làm việc quá sức, ăn uống thất thường sẽ tổn thọ. (Làm việc quá sức, ăn uống không điều độ sẽ làm hại sức khỏe và giảm tuổi thọ.)
- Ông ấy bảo thức khuya triền miên là tổn thọ lắm. (Ông ấy nói thức khuya liên tục là rất có hại cho tuổi thọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với ý cảnh báo hoặc khuyên nhủ: Thường được dùng để khuyên ngăn ai đó từ bỏ thói quen xấu.
- Mẹ tôi hay nói: "Con trai, chơi game thâu đêm là tổn thọ đấy, phải giữ gìn sức khỏe." (Mẹ tôi thường nói: "Con trai, chơi game thâu đêm là làm giảm tuổi thọ đấy, phải giữ gìn sức khỏe.")
- Dùng trong văn nói với sắc thái biểu cảm: Có thể dùng để nhấn mạnh mức độ có hại của một việc làm.
- Nghe tin ấy mà tôi tưởng tổn thọ mất! (Nghe tin ấy mà tôi tưởng như bị giảm thọ mất! - Ý nói quá sốc hoặc quá lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tổn hại sức khỏe (cụm động từ): Làm cho sức khỏe bị suy giảm.
- Rút ngắn tuổi thọ (cụm động từ): Làm cho thời gian sống bị ngắn lại. Đây là cách giải thích nghĩa đen của "tổn thọ".
- Hại sức khỏe (động từ): Gây tác động xấu đến sức khỏe.
Từ đồng nghĩa
- Hại thọ: (Từ cổ, ít dùng) Có nghĩa tương tự "tổn thọ", chỉ việc gây hại cho tuổi thọ.
- Giảm thọ: Làm cho tuổi thọ bị giảm đi.
Từ trái nghĩa
- Tăng thọ: Kéo dài tuổi thọ.
- Ích thọ: (Từ cổ) Có lợi cho tuổi thọ.
- Kéo dài tuổi thọ: Làm cho thời gian sống thêm dài ra.
Lưu ý sử dụng
- "Tổn thọ" thường đi với các nguyên nhân: Cấu trúc thường gặp là .
- Sắc thái: Từ mang sắc thái cảnh báo mạnh, thường dùng trong khuyên nhủ, dạy bảo. Trong một số ngữ cảnh văn nói, có thể dùng với hàm ý phóng đại để diễn tả sự lo lắng, bất an (như ví dụ nâng cao).
- Làm giảm tuổi thọ đi: Tổn thọ vì luôn luôn thức đêm đánh bạc.